long-fin tunny

long-fin tunny

A long-fin tunny swims swiftly through the open ocean.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cá ngừ vây dài: Một loại cá ngừ lớn sốngtầng nước nổi (pelagic), nguồn cung cấp chính cho hầu hết cá ngừ đóng hộp. Loài này có thể đạt trọng lượng lên tới 93 pound (khoảng 42 kg) vây ngực dài. Chúng được tìm thấy trên toàn thế giớivùng biển nhiệt đới ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Cá ngừ vây dài thường được sử dụng trong các sản phẩm cá ngừ đóng hộp.)
  • (Cá ngừ vây dài có thể được tìm thấycả vùng biển nhiệt đới ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-fin tunny" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại thủy sản hoặc sinh vật biển để chỉ một loài cụ thể.
  • Trong một số tài liệu khoa học, thuật ngữ này có thể được thay thế bằng tên khoa học .
Biến thể từ gần giống
  • Tuna (cá ngừ): Tên gọi chung cho các loài trong chi Thunnus.
  • Albacore (cá ngừ vây dài): Một tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Albacore: Cá ngừ vây dài, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực thương mại.
  • Long-finned tuna: Một tên gọi tương tự, nhấn mạnh đặc điểm vây dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "long-fin tunny".